chết khát
Định nghĩa
- Động từ:
- Chết vì thiếu nước uống: "chết khát" chỉ tình trạng cơ thể bị mất nước nghiêm trọng dẫn đến tử vong do không có nước để uống.
- Khát nước đến mức không chịu nổi (nghĩa bóng): "chết khát" còn được dùng để diễn tả cảm giác khát nước cực độ, như thể sắp chết vì khát.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Trong sa mạc, nhiều người đã chết khát vì không tìm được nước. (Nhiều người tử vong do thiếu nước uống trên sa mạc.)
- Con lạc đà có thể sống nhiều ngày mà không chết khát. (Con lạc đà chịu đựng được tình trạng thiếu nước lâu dài.)
Nghĩa bóng:
- Sau khi chạy bộ dưới nắng, tôi chết khát đến nơi. (Tôi khát nước dữ dội, như sắp chết vì khát.)
- Cậu bé lau mồ hôi và nói: "Tôi chết khát mất!" (Cậu bé biểu lộ cảm giác khát nước cực kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chết khát" trong văn cảnh ẩn dụ: dùng để nhấn mạnh sự khao khát mãnh liệt về một thứ gì đó (ví dụ: tri thức, tình yêu).
- Anh ấy chết khát kiến thức, luôn tìm đọc sách. (Anh ấy khao khát học hỏi không ngừng.)
"chết khát" trong thành ngữ: thường đi với "khô cổ" để tăng sắc thái.
- Tôi khô cổ chết khát rồi, cho tôi xin cốc nước. (Tôi khát nước đến mức cổ họng khô ran.)
Biến thể và từ gần giống
Khát (tính từ): cảm giác cần uống nước.
- Tôi rất khát sau khi làm việc ngoài trời. (Tôi cần nước uống vì mất nước.)
Khát nước (động từ): có nhu cầu uống nước.
- Con chó khát nước sau khi chạy nhảy. (Con chó muốn uống nước.)
Chết đói (động từ): chết vì thiếu thức ăn — tương tự về cấu trúc nhưng khác nguyên nhân.
- Nhiều người chết đói trong nạn đói năm 1945. (Họ tử vong do thiếu lương thực.)
Từ đồng nghĩa
Khát chết: cảm giác khát nước cực độ (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Trời nóng quá, tôi khát chết mất! (Tôi khát không chịu nổi.)
Khô cổ: trạng thái cổ họng khô, khát nước.
- Nói nhiều quá, tôi khô cổ rồi. (Tôi cần uống nước vì nói nhiều.)
Thành ngữ liên quan
Chết khát giữa dòng nước: chỉ tình trạng có cơ hội nhưng không tận dụng được.
- Anh ta có tài liệu nhưng không đọc, thật là chết khát giữa dòng nước. (Anh ta lãng phí cơ hội học hỏi.)
Khát như lạc đà: so sánh với loài vật chịu khát giỏi, nhưng nghịch lý để nhấn mạnh cơn khát.
- Sau trận đấu, cầu thủ khát như lạc đà, uống hết cả bình nước. (Cầu thủ rất khát.)